Nghĩa của từ housebreaking trong tiếng Việt

housebreaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

housebreaking

US /ˈhaʊsˌbreɪ.kɪŋ/
UK /ˈhaʊsˌbreɪ.kɪŋ/

Danh từ

1.

đột nhập nhà, phá cửa vào nhà

the action of breaking into a house or other building to commit a felony, especially theft

Ví dụ:
The police are investigating a recent case of housebreaking in the neighborhood.
Cảnh sát đang điều tra một vụ đột nhập nhà gần đây trong khu phố.
He was charged with housebreaking and theft.
Anh ta bị buộc tội đột nhập nhà và trộm cắp.
2.

huấn luyện đi vệ sinh, dạy dỗ

the training of a domestic animal, especially a dog, to urinate and defecate outside the house or in a designated place

Ví dụ:
Puppy housebreaking can be a challenging but rewarding process.
Việc huấn luyện đi vệ sinh cho chó con có thể là một quá trình đầy thử thách nhưng đáng giá.
We're still working on the housebreaking with our new puppy.
Chúng tôi vẫn đang huấn luyện đi vệ sinh cho chó con mới của mình.