Nghĩa của từ househusband trong tiếng Việt

househusband trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

househusband

US /ˈhaʊsˌhʌz.bənd/
UK /ˈhaʊsˌhʌz.bənd/

Danh từ

người chồng nội trợ, ông nội trợ

a man who stays at home and takes care of the house and children while his wife goes out to work

Ví dụ:
After his wife got a promotion, he decided to become a househusband.
Sau khi vợ anh được thăng chức, anh quyết định trở thành một người chồng nội trợ.
Being a househusband requires a lot of dedication and hard work.
Trở thành một người chồng nội trợ đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.