Nghĩa của từ howler trong tiếng Việt
howler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
howler
US /ˈhaʊ.lɚ/
UK /ˈhaʊ.lər/
Danh từ
1.
chuyện cười, sai lầm lớn
a very funny joke or mistake
Ví dụ:
•
The comedian told a real howler that had everyone in stitches.
Diễn viên hài kể một câu chuyện cười thực sự khiến mọi người cười phá lên.
•
The politician made a huge howler during his speech, confusing two different countries.
Chính trị gia đã mắc một sai lầm lớn trong bài phát biểu của mình, nhầm lẫn hai quốc gia khác nhau.
2.
khỉ howler
a monkey of a genus (Alouatta) found in tropical American forests, noted for its loud howling cries
Ví dụ:
•
We could hear the howler monkeys in the distance.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng khỉ howler từ xa.
•
The distinctive call of the howler echoed through the jungle.
Tiếng kêu đặc trưng của khỉ howler vang vọng khắp rừng rậm.
Từ liên quan: