Nghĩa của từ "Human resources manager" trong tiếng Việt

"Human resources manager" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Human resources manager

US /ˈhjuːmən rɪˈsɔːrs ˈmænɪdʒər/
UK /ˈhjuːmən rɪˈsɔːs ˈmænɪdʒər/

Danh từ

quản lý nhân sự, giám đốc nhân sự

a person responsible for managing an organization's employees, including hiring, training, and benefits

Ví dụ:
The new human resources manager is implementing a new training program.
Quản lý nhân sự mới đang triển khai một chương trình đào tạo mới.
If you have any questions about your benefits, please contact the human resources manager.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về quyền lợi của mình, vui lòng liên hệ với quản lý nhân sự.