Nghĩa của từ humbly trong tiếng Việt

humbly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

humbly

US /ˈhʌm.bli/
UK /ˈhʌm.bli/

Trạng từ

khiêm tốn, một cách khiêm nhường

in a humble manner; with humility

Ví dụ:
He humbly accepted the award, thanking everyone who supported him.
Anh ấy khiêm tốn nhận giải thưởng, cảm ơn tất cả những người đã ủng hộ anh ấy.
She humbly admitted her mistake and apologized.
Cô ấy khiêm tốn thừa nhận lỗi lầm của mình và xin lỗi.