Nghĩa của từ humidified trong tiếng Việt
humidified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
humidified
US /ˈhjuːmɪdɪfaɪd/
UK /ˈhjuːmɪdɪfaɪd/
Tính từ
được làm ẩm
having had moisture or humidity added to it
Ví dụ:
•
The air in the room was pleasantly humidified by the new device.
Không khí trong phòng được làm ẩm dễ chịu bởi thiết bị mới.
•
For optimal health, the cigars should be stored in a humidified environment.
Để có sức khỏe tối ưu, xì gà nên được bảo quản trong môi trường được làm ẩm.
Từ liên quan: