Nghĩa của từ humoring trong tiếng Việt
humoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
humoring
US /ˈhjuːmərɪŋ/
UK /ˈhjuːmərɪŋ/
Động từ
chiều theo, làm vừa lòng, nuông chiều
the present participle of 'humor', meaning to gratify or indulge (someone's mood or whim)
Ví dụ:
•
He was just humoring her, knowing she would eventually forget about it.
Anh ấy chỉ đang chiều theo cô ấy, biết rằng cuối cùng cô ấy sẽ quên đi.
•
The doctor was humoring the elderly patient by listening patiently to his long stories.
Bác sĩ đang chiều theo bệnh nhân lớn tuổi bằng cách kiên nhẫn lắng nghe những câu chuyện dài của ông ấy.
Từ liên quan: