Nghĩa của từ "hunt for" trong tiếng Việt

"hunt for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hunt for

US /hʌnt fɔːr/
UK /hʌnt fɔːr/

Cụm động từ

tìm kiếm, săn lùng

to search for something or someone

Ví dụ:
We need to hunt for a new apartment before the lease ends.
Chúng ta cần săn lùng một căn hộ mới trước khi hợp đồng thuê nhà kết thúc.
The police are still hunting for the suspect.
Cảnh sát vẫn đang truy lùng nghi phạm.