Nghĩa của từ hunter trong tiếng Việt

hunter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hunter

US /ˈhʌn.t̬ɚ/
UK /ˈhʌn.tər/

Danh từ

1.

thợ săn

a person or animal that hunts

Ví dụ:
The lion is a skilled hunter.
Sư tử là một thợ săn lành nghề.
He became a big game hunter in Africa.
Anh ấy trở thành một thợ săn thú lớn ở Châu Phi.
2.

thợ săn, người tìm kiếm

a person who searches for something specific

Ví dụ:
She's a headhunter for a tech company.
Cô ấy là một thợ săn đầu người cho một công ty công nghệ.
He's a bargain hunter, always looking for deals.
Anh ấy là một người săn hàng giảm giá, luôn tìm kiếm các ưu đãi.
Từ liên quan: