Nghĩa của từ "hurdle race" trong tiếng Việt

"hurdle race" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hurdle race

US /ˈhɜːrdl reɪs/
UK /ˈhɜːdl reɪs/

Danh từ

cuộc đua vượt rào

a track event in which runners have to jump over a series of hurdles

Ví dụ:
She trained hard for the hurdle race.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua vượt rào.
The athlete set a new record in the 110-meter hurdle race.
Vận động viên đã lập kỷ lục mới trong cuộc đua vượt rào 110 mét.