Nghĩa của từ hybridize trong tiếng Việt
hybridize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hybridize
US /ˈhaɪ.brə.daɪz/
UK /ˈhaɪ.brɪ.daɪz/
Động từ
1.
lai tạo, lai giống
to cross-breed (individuals of two different species or varieties) to produce a hybrid
Ví dụ:
•
Scientists are trying to hybridize different plant species to create more resilient crops.
Các nhà khoa học đang cố gắng lai tạo các loài thực vật khác nhau để tạo ra những cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn.
•
It is possible to hybridize certain types of roses to get new colors and forms.
Có thể lai tạo một số loại hoa hồng nhất định để có được màu sắc và hình dạng mới.
2.
kết hợp, pha trộn
to combine elements of two or more different things to form a new one
Ví dụ:
•
The designer tried to hybridize traditional and modern architectural styles.
Nhà thiết kế đã cố gắng kết hợp các phong cách kiến trúc truyền thống và hiện đại.
•
The new software aims to hybridize the best features of two existing applications.
Phần mềm mới nhằm mục đích kết hợp các tính năng tốt nhất của hai ứng dụng hiện có.
Từ liên quan: