Nghĩa của từ hydrant trong tiếng Việt
hydrant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hydrant
US /ˈhaɪ.drənt/
UK /ˈhaɪ.drənt/
Danh từ
trụ cứu hỏa, vòi nước cứu hỏa
a pipe with a nozzle and a valve, connected to a water main, used for drawing water to put out fires
Ví dụ:
•
The firefighters quickly connected their hose to the fire hydrant.
Lính cứu hỏa nhanh chóng nối vòi của họ vào trụ cứu hỏa.
•
A car crashed into a fire hydrant, causing water to gush into the street.
Một chiếc xe hơi đâm vào trụ cứu hỏa, khiến nước phun xối xả ra đường.
Từ liên quan: