Nghĩa của từ ic trong tiếng Việt

ic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ic

US / -ɪk/
UK / -ɪk/

Từ viết tắt

mạch tích hợp

integrated circuit

Ví dụ:
The new device uses a highly advanced IC for faster processing.
Thiết bị mới sử dụng IC tiên tiến cao để xử lý nhanh hơn.
Faulty ICs can cause many electronic problems.
IC bị lỗi có thể gây ra nhiều vấn đề điện tử.