Nghĩa của từ icebox trong tiếng Việt

icebox trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

icebox

US /ˈaɪs.bɑːks/
UK /ˈaɪs.bɒks/

Danh từ

thùng đá, tủ lạnh (kiểu cũ)

an insulated chest or cabinet used for keeping food and drink cold, typically by means of ice

Ví dụ:
We packed the drinks in the icebox for the picnic.
Chúng tôi đã đóng gói đồ uống vào thùng đá cho buổi dã ngoại.
The old cabin had an antique wooden icebox instead of a modern refrigerator.
Căn nhà gỗ cũ có một thùng đá gỗ cổ thay vì tủ lạnh hiện đại.