Nghĩa của từ igniter trong tiếng Việt
igniter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
igniter
US /ɪɡˈnaɪ.tər/
UK /ɪɡˈnaɪ.tər/
Danh từ
bộ đánh lửa, thiết bị mồi lửa
a device used to ignite a fuel-air mixture, especially in an internal combustion engine or a gas appliance
Ví dụ:
•
The faulty igniter prevented the gas grill from lighting.
Bộ đánh lửa bị lỗi đã ngăn bếp nướng gas không cháy.
•
He replaced the old igniter in his car's engine.
Anh ấy đã thay thế bộ đánh lửa cũ trong động cơ ô tô của mình.