Nghĩa của từ imbecile trong tiếng Việt
imbecile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
imbecile
US /ˈɪm.bə.sɪl/
UK /ˈɪm.bə.siːl/
Danh từ
ngu ngốc, kẻ đần độn
a stupid person
Ví dụ:
•
Only an imbecile would believe such a ridiculous story.
Chỉ có một kẻ ngu ngốc mới tin vào một câu chuyện lố bịch như vậy.
•
He called me an imbecile for forgetting my wallet.
Anh ta gọi tôi là kẻ ngu ngốc vì đã quên ví.
Tính từ
ngu ngốc, đần độn
stupid or foolish
Ví dụ:
•
That was an imbecile decision.
Đó là một quyết định ngu ngốc.
•
His imbecile remarks angered everyone.
Những nhận xét ngu ngốc của anh ta đã làm mọi người tức giận.