Nghĩa của từ immersing trong tiếng Việt

immersing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

immersing

US /ɪˈmɜːrsɪŋ/
UK /ɪˈmɜːsɪŋ/

Động từ

1.

đắm mình, chìm đắm

to involve oneself deeply in a particular activity or interest

Ví dụ:
She enjoys immersing herself in a good book.
Cô ấy thích đắm mình vào một cuốn sách hay.
He spent the summer immersing himself in learning a new language.
Anh ấy đã dành cả mùa hè để đắm mình vào việc học một ngôn ngữ mới.
2.

nhúng, ngâm

to put (someone or something) into a liquid so that they are completely covered

Ví dụ:
The chef was immersing the vegetables in boiling water.
Đầu bếp đang nhúng rau vào nước sôi.
He enjoyed immersing himself in the cool lake water.
Anh ấy thích ngâm mình trong làn nước hồ mát lạnh.
Từ liên quan: