Nghĩa của từ immodest trong tiếng Việt

immodest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

immodest

US /ɪˈmɑː.dɪst/
UK /ɪˈmɒd.ɪst/

Tính từ

thiếu khiêm tốn, không đứng đắn

not modest; lacking humility or decency

Ví dụ:
Her immodest behavior at the party made everyone uncomfortable.
Hành vi thiếu khiêm tốn của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người khó chịu.
He made an immodest claim about his achievements.
Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố thiếu khiêm tốn về những thành tựu của mình.