Nghĩa của từ immolate trong tiếng Việt
immolate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immolate
US /ˈɪm.ə.leɪt/
UK /ˈɪm.ə.leɪt/
Động từ
tự thiêu, hy sinh
to kill oneself as a sacrifice, especially by fire
Ví dụ:
•
The monk chose to immolate himself as a protest against the war.
Vị sư đã chọn tự thiêu để phản đối chiến tranh.
•
Historically, some cultures practiced ritual immolation.
Trong lịch sử, một số nền văn hóa đã thực hành tự thiêu theo nghi lễ.
Từ liên quan: