Nghĩa của từ immortalize trong tiếng Việt

immortalize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

immortalize

US /ɪˈmɔːr.t̬əl.aɪz/
UK /ɪˈmɔː.təl.aɪz/

Động từ

bất tử hóa, làm cho bất tử

to make something or someone famous or remembered for a long time

Ví dụ:
The poet sought to immortalize his love in verse.
Nhà thơ tìm cách bất tử hóa tình yêu của mình trong thơ ca.
A statue was erected to immortalize the war hero.
Một bức tượng được dựng lên để tôn vinh người anh hùng chiến tranh.