Nghĩa của từ impassive trong tiếng Việt
impassive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
impassive
US /ɪmˈpæs.ɪv/
UK /ɪmˈpæs.ɪv/
Tính từ
vô cảm, không biểu lộ cảm xúc, lạnh lùng
not feeling or showing emotion
Ví dụ:
•
His face remained impassive throughout the interrogation.
Khuôn mặt anh ấy vẫn vô cảm trong suốt cuộc thẩm vấn.
•
She listened to the news with an impassive expression.
Cô ấy nghe tin tức với vẻ mặt vô cảm.
Từ liên quan: