Nghĩa của từ imperiled trong tiếng Việt
imperiled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
imperiled
US /ɪmˈpɛrəld/
UK /ɪmˈpɛrəld/
Tính từ
bị đe dọa, nguy hiểm
in danger; at risk
Ví dụ:
•
The rare species is now imperiled due to habitat loss.
Loài quý hiếm hiện đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
•
The company's future is imperiled by financial difficulties.
Tương lai của công ty đang bị đe dọa bởi những khó khăn tài chính.
Từ liên quan: