Nghĩa của từ implacable trong tiếng Việt
implacable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
implacable
US /ɪmˈplæk.ə.bəl/
UK /ɪmˈplæk.ə.bəl/
Tính từ
không thể nguôi ngoai, không thể lay chuyển, không khoan nhượng
unable to be appeased or pacified; relentless; unstoppable
Ví dụ:
•
The victim's family had an implacable hatred for the killer.
Gia đình nạn nhân có một sự căm ghét không thể nguôi ngoai đối với kẻ giết người.
•
The company faced implacable opposition to its new policy.
Công ty phải đối mặt với sự phản đối không thể lay chuyển đối với chính sách mới của mình.