Nghĩa của từ "in closing" trong tiếng Việt
"in closing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in closing
US /ɪn ˈkloʊzɪŋ/
UK /ɪn ˈkləʊzɪŋ/
Cụm từ
cuối cùng, tóm lại
used to introduce the final part of a speech or piece of writing
Ví dụ:
•
In closing, I would like to thank everyone for their participation.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn tất cả mọi người đã tham gia.
•
So, in closing, let me reiterate the main points of our discussion.
Vậy, cuối cùng, tôi xin nhắc lại những điểm chính trong cuộc thảo luận của chúng ta.