Nghĩa của từ "in compliance with" trong tiếng Việt
"in compliance with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in compliance with
US /ɪn kəmˈplaɪ.əns wɪð/
UK /ɪn kəmˈplaɪ.əns wɪð/
Cụm từ
tuân thủ, phù hợp với
in accordance with a rule, standard, or law
Ví dụ:
•
All products are manufactured in compliance with safety regulations.
Tất cả sản phẩm được sản xuất tuân thủ các quy định an toàn.
•
The company operates in compliance with environmental laws.
Công ty hoạt động tuân thủ luật môi trường.
Từ liên quan: