Nghĩa của từ "in contrast to" trong tiếng Việt
"in contrast to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in contrast to
US /ɪn ˈkɑːn.træst tuː/
UK /ɪn ˈkɒn.trɑːst tuː/
Cụm từ
trái ngược với, khác với
used to show that someone or something is different from someone or something else
Ví dụ:
•
In contrast to her sister, she is very shy.
Trái ngược với chị gái mình, cô ấy rất nhút nhát.
•
The company's profits rose this year, in contrast to last year's losses.
Lợi nhuận của công ty tăng trong năm nay, trái ngược với khoản lỗ năm ngoái.
Từ liên quan: