Nghĩa của từ "in practice" trong tiếng Việt

"in practice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in practice

US /ɪn ˈpræk.tɪs/
UK /ɪn ˈpræk.tɪs/

Cụm từ

trên thực tế, trong thực tiễn

in reality, as opposed to theory

Ví dụ:
The plan sounds good in theory, but in practice it's very difficult to implement.
Kế hoạch nghe có vẻ hay trên lý thuyết, nhưng trên thực tế rất khó thực hiện.
While the law states one thing, in practice, things often work differently.
Mặc dù luật pháp quy định một điều, nhưng trên thực tế, mọi thứ thường diễn ra khác.