Nghĩa của từ "in reverse" trong tiếng Việt
"in reverse" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in reverse
US /ɪn rɪˈvɜrs/
UK /ɪn rɪˈvɜːs/
Cụm từ
ngược lại, lùi
in the opposite way to that which is usual or expected
Ví dụ:
•
The car went in reverse, backing out of the driveway.
Chiếc xe đi lùi, lùi ra khỏi đường lái xe.
•
If you play the tape in reverse, you might hear a hidden message.
Nếu bạn phát băng ngược lại, bạn có thể nghe thấy một thông điệp ẩn.
Từ liên quan: