Nghĩa của từ "in sum" trong tiếng Việt
"in sum" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in sum
US /ɪn sʌm/
UK /ɪn sʌm/
Cụm từ
tóm lại, nói chung
used to introduce a summary of what has been said or written
Ví dụ:
•
In sum, the project was a success despite initial challenges.
Tóm lại, dự án đã thành công mặc dù có những thách thức ban đầu.
•
The report covered many details, but in sum, the economy is improving.
Báo cáo bao gồm nhiều chi tiết, nhưng tóm lại, nền kinh tế đang được cải thiện.
Từ liên quan: