Nghĩa của từ "in tatters" trong tiếng Việt
"in tatters" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in tatters
US /ɪn ˈtætərz/
UK /ɪn ˈtætəz/
Thành ngữ
tan nát, rách nát, hư hỏng nặng
in a very bad condition; ruined or badly damaged
Ví dụ:
•
After the storm, their house was in tatters.
Sau cơn bão, ngôi nhà của họ tan hoang.
•
His reputation was left in tatters after the scandal.
Danh tiếng của anh ấy tan nát sau vụ bê bối.
Từ liên quan: