Nghĩa của từ "in the offing" trong tiếng Việt

"in the offing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in the offing

US /ɪn ðə ˈɔfɪŋ/
UK /ɪn ðə ˈɒfɪŋ/

Thành ngữ

sắp diễn ra, sắp xảy ra, trong tương lai gần

likely to happen or appear soon

Ví dụ:
A new product launch is in the offing.
Một đợt ra mắt sản phẩm mới sắp diễn ra.
Changes to the policy are in the offing.
Những thay đổi về chính sách sắp xảy ra.