Nghĩa của từ "in theory" trong tiếng Việt
"in theory" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in theory
US /ɪn ˈθiː.ə.ri/
UK /ɪn ˈθɪə.ri/
Cụm từ
về lý thuyết, trên lý thuyết
used to say that something is supposed to be true or possible, but may not be in reality
Ví dụ:
•
In theory, the new system should make our work easier, but we'll see.
Về lý thuyết, hệ thống mới sẽ giúp công việc của chúng ta dễ dàng hơn, nhưng chúng ta hãy chờ xem.
•
He's a great leader in theory, but his practical skills are lacking.
Về lý thuyết, anh ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời, nhưng kỹ năng thực tế của anh ấy còn thiếu.