Nghĩa của từ "in unison" trong tiếng Việt

"in unison" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in unison

US /ɪn ˈjuːnɪsn/
UK /ɪn ˈjuːnɪsn/

Cụm từ

1.

đồng thanh, cùng lúc, hòa hợp

at the same time; simultaneously

Ví dụ:
The choir sang in unison, their voices blending beautifully.
Dàn hợp xướng hát đồng thanh, giọng hát của họ hòa quyện tuyệt đẹp.
The students answered the teacher's question in unison.
Các học sinh trả lời câu hỏi của giáo viên đồng thanh.
2.

đồng lòng, nhất trí, hòa hợp

in complete agreement

Ví dụ:
The committee voted in unison to approve the new policy.
Ủy ban đã bỏ phiếu đồng lòng để thông qua chính sách mới.
Their opinions were always in unison on important matters.
Ý kiến của họ luôn đồng lòng về các vấn đề quan trọng.
Từ liên quan: