Nghĩa của từ inattentively trong tiếng Việt
inattentively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inattentively
US /ˌɪn.əˈtɛn.tɪv.li/
UK /ˌɪn.əˈtɛn.tɪv.li/
Trạng từ
một cách lơ đễnh, không chú ý
without paying careful attention; carelessly or heedlessly
Ví dụ:
•
She listened inattentively to the lecture, her mind wandering.
Cô ấy nghe bài giảng một cách lơ đễnh, tâm trí cô ấy lang thang.
•
He answered the question inattentively, giving a vague response.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lơ đễnh, đưa ra một câu trả lời mơ hồ.
Từ liên quan: