Nghĩa của từ incantation trong tiếng Việt
incantation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incantation
US /ˌɪn.kænˈteɪ.ʃən/
UK /ˌɪn.kænˈteɪ.ʃən/
Danh từ
thần chú, bùa chú, phép thuật
a series of words used as a magic spell or charm
Ví dụ:
•
The witch muttered an ancient incantation, and a puff of smoke appeared.
Phù thủy lẩm bẩm một thần chú cổ xưa, và một làn khói bốc lên.
•
The wizard performed a complex ritual, reciting a powerful incantation to summon the spirit.
Phù thủy thực hiện một nghi lễ phức tạp, đọc một thần chú mạnh mẽ để triệu hồi linh hồn.