Nghĩa của từ incautious trong tiếng Việt
incautious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incautious
US /ɪnˈkɑː.ʃəs/
UK /ɪnˈkɔː.ʃəs/
Tính từ
thiếu thận trọng, bất cẩn
not cautious; heedless; rash
Ví dụ:
•
It was incautious of him to share his personal information online.
Thật thiếu thận trọng khi anh ấy chia sẻ thông tin cá nhân của mình trực tuyến.
•
Her incautious remarks caused a diplomatic incident.
Những nhận xét thiếu thận trọng của cô ấy đã gây ra một sự cố ngoại giao.