Nghĩa của từ incommunicable trong tiếng Việt

incommunicable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

incommunicable

US /ˌɪn.kəˈmjuː.nə.kə.bəl/
UK /ˌɪn.kəˈmjuː.nɪ.kə.bəl/

Tính từ

không thể truyền đạt, không thể thông báo

unable to be communicated or imparted to another

Ví dụ:
His grief was so profound that it felt utterly incommunicable.
Nỗi đau của anh ấy sâu sắc đến mức hoàn toàn không thể truyền đạt được.
The mystical experience was described as incommunicable, beyond words.
Trải nghiệm thần bí được mô tả là không thể truyền đạt, vượt ngoài lời nói.