Nghĩa của từ incompletely trong tiếng Việt
incompletely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incompletely
US /ˌɪn.kəmˈpliːt.li/
UK /ˌɪn.kəmˈpliːt.li/
Trạng từ
không đầy đủ, chưa hoàn thành
not completely; partially or unfinished
Ví dụ:
•
The report was incompletely written, missing several key sections.
Báo cáo được viết không đầy đủ, thiếu một số phần quan trọng.
•
The task was left incompletely done, much to the manager's dismay.
Nhiệm vụ bị bỏ dở không hoàn chỉnh, khiến người quản lý rất thất vọng.
Từ liên quan: