Nghĩa của từ inconstant trong tiếng Việt
inconstant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inconstant
US /ɪnˈkɑːn.stənt/
UK /ɪnˈkɒn.stənt/
Tính từ
thay đổi thất thường, không kiên định, hay thay đổi
frequently changing; variable or fickle
Ví dụ:
•
Her inconstant moods made it difficult to predict her reactions.
Tâm trạng thay đổi thất thường của cô ấy khiến việc dự đoán phản ứng của cô ấy trở nên khó khăn.
•
The weather in this region is notoriously inconstant.
Thời tiết ở vùng này nổi tiếng là thay đổi thất thường.