Nghĩa của từ incorporeal trong tiếng Việt

incorporeal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

incorporeal

US /ˌɪn.kɔːrˈpɔːr.i.əl/
UK /ˌɪn.kɔːˈpɔː.ri.əl/

Tính từ

phi vật thể, không có hình thể

not composed of matter; having no material existence

Ví dụ:
Ghosts are often described as incorporeal beings.
Ma thường được mô tả là những sinh vật phi vật thể.
The concept of a soul is often considered incorporeal.
Khái niệm linh hồn thường được coi là phi vật thể.