Nghĩa của từ incorrigible trong tiếng Việt
incorrigible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incorrigible
US /ɪnˈkɔːr.ə.dʒə.bəl/
UK /ɪnˈkɒr.ə.dʒə.bəl/
Tính từ
không thể sửa chữa, không thể cải tạo
not able to be corrected, improved, or reformed
Ví dụ:
•
He's an incorrigible liar, you can't trust a word he says.
Anh ta là một kẻ nói dối không thể sửa chữa, bạn không thể tin một lời nào anh ta nói.
•
Her incorrigible optimism always brightens the mood.
Sự lạc quan không thể sửa chữa của cô ấy luôn làm tươi sáng tâm trạng.