Nghĩa của từ "independent thinker" trong tiếng Việt

"independent thinker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

independent thinker

US /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈθɪŋkər/
UK /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈθɪŋkə/

Danh từ

người có tư duy độc lập

a person who thinks or acts for themselves, rather than simply accepting the opinions or decisions of others

Ví dụ:
She's always been an independent thinker, questioning norms and seeking her own truth.
Cô ấy luôn là một người có tư duy độc lập, đặt câu hỏi về các chuẩn mực và tìm kiếm sự thật của riêng mình.
The company values independent thinkers who can bring fresh perspectives to problems.
Công ty đánh giá cao những người có tư duy độc lập có thể mang lại những góc nhìn mới mẻ cho các vấn đề.