Nghĩa của từ indifferently trong tiếng Việt
indifferently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
indifferently
US /ɪnˈdɪf.ɚ.ənt.li/
UK /ɪnˈdɪf.ər.ənt.li/
Trạng từ
thờ ơ, bàng quan
in a way that shows no interest or concern
Ví dụ:
•
She shrugged indifferently when asked about the news.
Cô ấy nhún vai thờ ơ khi được hỏi về tin tức.
•
He treated all his employees indifferently, showing no favoritism.
Anh ấy đối xử với tất cả nhân viên một cách thờ ơ, không thiên vị.
Từ liên quan: