Nghĩa của từ indigene trong tiếng Việt
indigene trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
indigene
US /ˈɪndɪdʒiːn/
UK /ˈɪndɪdʒiːn/
Danh từ
người bản địa, thổ dân
an indigenous inhabitant of a place
Ví dụ:
•
The island's indigenes have a rich cultural heritage.
Người bản địa của hòn đảo có một di sản văn hóa phong phú.
•
The government is working to protect the rights of the indigenes.
Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ quyền của người bản địa.
Từ liên quan: