Nghĩa của từ indiscreet trong tiếng Việt
indiscreet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
indiscreet
US /ˌɪn.dɪˈskriːt/
UK /ˌɪn.dɪˈskriːt/
Tính từ
thiếu thận trọng, không kín đáo, bất cẩn
having, showing, or provoking too little discretion; imprudent
Ví dụ:
•
It was indiscreet of him to reveal such personal information.
Việc anh ấy tiết lộ thông tin cá nhân như vậy là thiếu thận trọng.
•
Her indiscreet comments caused a lot of trouble.
Những bình luận thiếu thận trọng của cô ấy đã gây ra nhiều rắc rối.