Nghĩa của từ individualist trong tiếng Việt
individualist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
individualist
US /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.ə.lɪst/
UK /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.lɪst/
Danh từ
người theo chủ nghĩa cá nhân
a person who is independent and self-reliant
Ví dụ:
•
She's always been an individualist, preferring to do things her own way.
Cô ấy luôn là một người theo chủ nghĩa cá nhân, thích làm mọi việc theo cách riêng của mình.
•
The artist was known as a true individualist, never following trends.
Nghệ sĩ được biết đến là một người theo chủ nghĩa cá nhân thực thụ, không bao giờ chạy theo xu hướng.