Nghĩa của từ individualization trong tiếng Việt
individualization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
individualization
US /ˌɪn.dɪˌvɪdʒ.u.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌɪn.dɪˌvɪdʒ.u.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
cá nhân hóa, sự cá biệt hóa
the act or process of making something individual or distinct
Ví dụ:
•
The company focuses on the individualization of products to meet customer needs.
Công ty tập trung vào việc cá nhân hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
•
The trend towards greater individualization in education allows students to learn at their own pace.
Xu hướng cá nhân hóa ngày càng tăng trong giáo dục cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình.
Từ liên quan: