Nghĩa của từ indolence trong tiếng Việt

indolence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

indolence

US /ˈɪn.dəl.əns/
UK /ˈɪn.dəl.əns/

Danh từ

sự lười biếng, sự biếng nhác, sự lười nhác

avoidance of activity or exertion; laziness

Ví dụ:
His failure was attributed to his own indolence.
Thất bại của anh ấy được cho là do sự lười biếng của chính anh ấy.
The manager criticized the team's indolence in completing the project.
Người quản lý đã chỉ trích sự lười biếng của đội trong việc hoàn thành dự án.
Từ liên quan: