Nghĩa của từ indubitable trong tiếng Việt

indubitable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

indubitable

US /ɪnˈduː.bɪ.t̬ə.bəl/
UK /ɪnˈdʒuː.bɪ.tə.bəl/

Tính từ

không thể nghi ngờ, không thể chối cãi, rõ ràng

impossible to doubt; unquestionable

Ví dụ:
The evidence was indubitable, leaving no room for doubt.
Bằng chứng không thể nghi ngờ, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
His talent was indubitable, recognized by everyone.
Tài năng của anh ấy không thể nghi ngờ, được mọi người công nhận.
Từ liên quan: