Nghĩa của từ indulgence trong tiếng Việt

indulgence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

indulgence

US /ɪnˈdʌl.dʒəns/
UK /ɪnˈdʌl.dʒəns/

Danh từ

1.

sự nuông chiều, sự hưởng thụ, sự xa hoa

the act of allowing oneself to enjoy a pleasure or desire, especially one that is considered a luxury or is not usually allowed

Ví dụ:
A long hot bath is my favorite form of self-indulgence.
Tắm nước nóng lâu là hình thức tự thỏa mãn yêu thích của tôi.
The rich dessert was a delightful indulgence.
Món tráng miệng phong phú là một sự thưởng thức thú vị.
2.

sự khoan dung, sự độ lượng, sự nuông chiều

the practice of being overly generous or lenient with someone

Ví dụ:
His parents' indulgence made him a spoiled child.
Sự nuông chiều của cha mẹ đã biến anh ta thành một đứa trẻ hư.
The teacher showed great indulgence towards the struggling student.
Giáo viên đã thể hiện sự khoan dung lớn đối với học sinh gặp khó khăn.